squaffle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lát bí có họa tiết dạng lưới giống như chiếc bánh quếdanh từA slice of squash impressed with a grid pattern in the manner of a waffle.
- Cãi nhau là biểu hiện của đấu tranh nội bộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quarreling that is a manifestation of infighting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- squaffleDạng gốc (base form)
- squafflesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- pre-heated .
- , , , .