Dịch

squaffle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lát bí có họa tiết dạng lưới giống như chiếc bánh quếdanh từA slice of squash impressed with a grid pattern in the manner of a waffle.
  2. Cãi nhau là biểu hiện của đấu tranh nội bộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quarreling that is a manifestation of infighting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. squaffleDạng gốc (base form)
  2. squafflesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • pre-heated .
  • , , , .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

squashwaffle

danh từ

squabblescuffle

AI