squad automatic weapon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại súng máy hạng nhẹ; một khẩu súng máy được cấp cho một đội quân, nặng hơn súng trường tấn công tiêu chuẩn, súng máy cá nhân, súng máy và súng trường chiến đấu được cấp cho mỗi quân nhândanh từA kind of light machine gun; a machine gun issued to a squad of troops, being heavier than the standard assault rifles, personal machine guns, machine carbines, and battle rifles issued per trooper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- squad automatic weaponDạng gốc (base form)
- squad automatic weaponsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa