Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spybot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một phần mềm gián điệp
danh từ
A piece of spyware.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spybot
Dạng gốc
(base form)
spybot
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spy
+
-bot
AI
1
Một phần mềm gián điệp
1
Một phần mềm gián điệp
1
Một phần mềm gián điệp