Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spurmaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà sản xuất thúc đẩy
danh từ
A manufacturer of spurs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spurmaker
Dạng gốc
(base form)
spurmaker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spurrier
Nguồn gốc
(etymology)
spur
+
maker
AI
1
Nhà sản xuất thúc đẩy
1
Nhà sản xuất thúc đẩy
1
Nhà sản xuất thúc đẩy