Dịch

spuriously

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Sai, không xác thực, không đích thực; giả mạotrạng từIn a spurious manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spuriouslyDạng gốc (base form)
  2. more spuriouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most spuriouslySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • luật sư lập luận một cách giả mạo rằng thân chủ của ông ta không biết gì về vụ trộm

AI