Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spruntly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách nhanh nhẹn, tức là trẻ trung hoặc thanh lịch
trạng từ
In a sprunt manner, i.e. youthfully or elegantly.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
elegantly
sprucely
Ví dụ
How
do
I
look
to-day
,
am
I
not
drest
Spruntly
?
[
Looks
in
her
glass
]
Nguồn gốc
(etymology)
sprunt
+
-ly
AI
1
Một cách nhanh nhẹn
1
Một cách nhanh nhẹn
1
Một cách nhanh nhẹn