Dịch

spruntly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách nhanh nhẹn, tức là trẻ trung hoặc thanh lịchtrạng từIn a sprunt manner, i.e. youthfully or elegantly.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ? [ ]

Nguồn gốc (etymology)

AI