Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Rắc hoặc phun chất lỏng; một lượng nhỏ chất lỏngdanh từA sprinkling or spray of liquid; a small amount of liquid.
- Lượng nhỏ của cái gì đó; một dấu gạch ngang hoặc dấu chấmdanh từA small amount of something; a dash or jot.
- Đồng nghĩa với spritzerdanh từSynonym of spritzer (“spray bottle”).
- Xịt, rắc hoặc phun nhẹđộng từTo spray, sprinkle, or squirt lightly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- spritz sthxịt cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Aperol spritzdanh từ | danh từ | Biến thể của cocktail spritz sử dụng Aperol làm chất đắng |
| spritz cookiedanh từ | danh từ | Loại bánh quy Giáng sinh bơ của Đức được làm với nhiều hình dạng khác nhau bằng cách phun hỗn hợp qua máy ép hoặc túi bắt kem |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với spritzer
- Synonym of spritzer (“drink made with white wine and soda water”).
Họ từ (word family)
cùng gốc spritzNguồn gốc (etymology)
danh từ
Rút gọn từ spritzer
danh từ
- mượn từ tiếng Ýspritz
- từ Austrian GermanGespritzter“spritzer”
Ví dụ
- .
- .
- , , . 3:2:1 , , .