Dịch

spritz

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Rắc hoặc phun chất lỏng; một lượng nhỏ chất lỏngdanh từA sprinkling or spray of liquid; a small amount of liquid.
  2. Lượng nhỏ của cái gì đó; một dấu gạch ngang hoặc dấu chấmdanh từA small amount of something; a dash or jot.
  3. Đồng nghĩa với spritzerdanh từSynonym of spritzer (“spray bottle”).
  4. Xịt, rắc hoặc phun nhẹđộng từTo spray, sprinkle, or squirt lightly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spritzNguyên thể (infinitive)
  2. spritzesSố nhiều (plural)
  3. spritzedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. spritzingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • spritz sthxịt cái gì

Cụm từ (phrase)

Aperol spritzdanh từBiến thể của cocktail spritz sử dụng Aperol làm chất đắng
spritz cookiedanh từLoại bánh quy Giáng sinh bơ của Đức được làm với nhiều hình dạng khác nhau bằng cách phun hỗn hợp qua máy ép hoặc túi bắt kem

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với spritzer
  1. Synonym of spritzer (“drink made with white wine and soda water”).

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

Rút gọn từ spritzer

danh từ
  1. mượn từ tiếng Ýspritz
  2. từ Austrian GermanGespritzter“spritzer”

Ví dụ

  • .
  • .
  • , , . 3:2:1 , , .

AI