Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spritzig
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sủi bọt (rượu)
tính từ
Of wine: lightly sparkling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spritzig
Dạng gốc
(base form)
more spritzig
So sánh hơn
(comparative)
most spritzig
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Sủi bọt (rượu)
1
Sủi bọt (rượu)
1
Sủi bọt (rượu)