Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spoutless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có vòi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no spout.
Nguồn gốc
(etymology)
spout
+
-less
Ví dụ
There
the
pitcher
stands
,
A
fragment
,
and
the
spoutless
teapot
there
AI
1
Không có vòi
1
Không có vòi
1
Không có vòi