Dịch

spotted dog

danh từ (noun)
US/ˈspɑtɪd ˈdɔɡ/

Nghĩa chính

  1. Chó có đốmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A steamed pudding with embedded currants or raisins

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spotted dogDạng gốc (base form)
  2. spotted dogsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " store-cupboard ? " . " .""Trong tủ có nho khô không?" tôi yếu ớt hỏi tiếp. "Tôi thấy lần trước bánh pudding chó có đốm chúng ta ăn không có nhiều nho khô."
  • .Đây là một chó có đốm.
  • .Tom có một con chó có đốm.

AI