Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spot of paint
US
/ˈ
s
p
ɑ
t
ə
v
ˈ
p
eɪ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đốm sơn
Ví dụ
There
is
a
spot
of
paint
on
the
wall
.
Có một đốm sơn trên tường.
Xuất hiện ở từ khác
spot
kết hợp
đốm sơn
AI
1
Đốm sơn
1
Đốm sơn
1
Đốm sơn