Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spot cleaning
US
/ˈ
s
p
ɑ
t
ˈ
k
l
i
n
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tẩy vết bẩn
Ví dụ
Spot
cleaning
is
needed
.
Cần tẩy vết bẩn.
Xuất hiện ở từ khác
spot
kết hợp
tẩy vết bẩn
AI
1
Tẩy vết bẩn
1
Tẩy vết bẩn
1
Tẩy vết bẩn