Dịch

sports bib

danh từ (noun)
US/ˈspɔɹts ˈbɪb/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bibdanh từSynonym of bib.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sports bibDạng gốc (base form)
  2. sports bibsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI