Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sports bib
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
ɔɹ
t
s
ˈ
b
ɪ
b
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bib
danh từ
Synonym of bib.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sports bib
Dạng gốc
(base form)
sports bib
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bib
AI
1
Đồng nghĩa với bib
1
Đồng nghĩa với bib
1
Đồng nghĩa với bib