Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
splurgy
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngông cuồng; đắt
tính từ
extravagant; expensive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
splurgy
Dạng gốc
(base form)
splurg
ier
So sánh hơn
(comparative)
splurg
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
splurge
+
-y
AI
1
Ngông cuồng
1
Ngông cuồng
1
Ngông cuồng