Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
splittie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vành chia
danh từ
A split rim.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
splittie
Dạng gốc
(base form)
splittie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
split
+
-ie
AI
1
Vành chia
1
Vành chia
1
Vành chia