Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
splitfinger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quả bóng nhanh chia ngón tay
danh từ
A split-finger fastball.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
splitfinger
Dạng gốc
(base form)
splitfinger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
split
+
finger
AI
1
Quả bóng nhanh chia ngón tay
1
Quả bóng nhanh chia ngón tay
1
Quả bóng nhanh chia ngón tay