Dịch

splitfinger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả bóng nhanh chia ngón taydanh từA split-finger fastball.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. splitfingerDạng gốc (base form)
  2. splitfingersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI