Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
splintage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng thanh nẹp trong y tế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The medical use of splints.
Nguồn gốc
(etymology)
splint
+
-age
AI
1
Việc sử dụng thanh nẹp trong y tế
1
Việc sử dụng thanh nẹp trong y tế
1
Việc sử dụng thanh nẹp trong y tế