spitball
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Sân bóng chày bị dính một phần nước bọt, là bất hợp pháp ở hầu hết các cấp độdanh từA pitch of a baseball that has been partly covered with saliva, illegal at most levels.
- Mảnh giấy vo tròn, thấm nước bọt (bằng cách nhai) và bắn xuyên qua ống hútdanh từA balled-up piece of paper, moistened with saliva (by chewing) and shot through a drinking straw.
- Làm ẩm bóng bằng nước bọt trước khi némđộng từTo moisten the ball with saliva before pitching it.
- Động não các ý tưởngđộng từTo brainstorm ideas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spitballNguyên thể (infinitive)
- spitballsSố nhiều (plural)
- spitballedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- spitballingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- —, ? —. , .
- , , , .