Dịch

spitballer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ném bóng làm ẩm quả bóng bằng nước bọt trước khi némdanh từA pitcher who moistens the ball with saliva before throwing it.
  2. Người ném bóng hoặc thảo luận các ý tưởng một cách thân mậtdanh từOne who spitballs or informally discusses ideas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spitballerDạng gốc (base form)
  2. spitballersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI