Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spirogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sơ đồ chuyển động hô hấp
danh từ
A graph of respiratory movement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spirogram
Dạng gốc
(base form)
spirogram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spiro
+
gram
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
spirograph
AI
1
Sơ đồ chuyển động hô hấp
1
Sơ đồ chuyển động hô hấp
1
Sơ đồ chuyển động hô hấp