Dịch

spiraculum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phép lạdanh từA spiracle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. spiraculumDạng gốc (base form)
  2. spiracula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhspīrāculum

Ngôn ngữ khác

AI