spiraculum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phép lạdanh từA spiracle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- spiraculumDạng gốc (base form)
- spiracula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhspīrāculum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha