spinney
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Bãi cỏ hoặc gỗ nhỏ, đặc biệt được trồng làm nơi trú ẩn cho các loài chim săn mồidanh từA small copse or wood, especially one planted as a shelter for game birds.
- Đồng nghĩa với spinnakerdanh từSynonym of spinnaker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spinneyDạng gốc (base form)
- spinneysSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạispenne
- từ tiếng Pháp trung đạiespinoye“thorny thicket”
- từ tiếng Latinhspīnētum“thorny thicket”
danh từ
Rút gọn từ spinnaker
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .