Dịch

spinney

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bãi cỏ hoặc gỗ nhỏ, đặc biệt được trồng làm nơi trú ẩn cho các loài chim săn mồidanh từA small copse or wood, especially one planted as a shelter for game birds.
  2. Đồng nghĩa với spinnakerdanh từSynonym of spinnaker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spinneyDạng gốc (base form)
  2. spinneysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạispenne
  2. từ tiếng Pháp trung đạiespinoye“thorny thicket”
  3. từ tiếng Latinhspīnētum“thorny thicket”
danh từ

Rút gọn từ spinnaker

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .

AI