Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spinelet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gai nhỏ
danh từ
A small spine (needlelike structure)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spinelet
Dạng gốc
(base form)
spinelet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spine
+
-let
AI
1
Gai nhỏ
1
Gai nhỏ
1
Gai nhỏ