Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spin a top
US
/ˈ
s
p
ɪ
n
ə
ˈ
t
ɑ
p
/
Nghĩa chính
1
Quay con quay, đánh gụ
Ví dụ
He
taught
his
son
how
to
spin
a
top
.
Anh ấy dạy con trai cách quay con quay.
Xuất hiện ở từ khác
top
kết hợp
quay con quay, đánh gụ
AI
1
Quay con quay
1
Quay con quay
1
Quay con quay