Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spiloma
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nốt ruồi
danh từ
birthmark
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
σπίλωμα
spílōma
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
topo
Nốt ruồi (con vật)
lunar
Nốt ruồi
tajamar
Nốt ruồi (điểm sắc tố trên da)
AI
1
Nốt ruồi
1
Nốt ruồi
1
Nốt ruồi