Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spill printer's ink
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
In
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
imprimir
In
tirar
In, in ấn
AI
1
In
1
In
1
In