Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sphygmics
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
f
ɪ
ɡ
m
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu khoa học về mạch tuần hoàn
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The scientific study of the circulatory pulse.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sphygmic
Ví dụ
The
Ignorance
of
the
Europeans
in
the
Sphugmicks
Science
.
AI
1
Nghiên cứu khoa học về mạch tuần hoàn
1
Nghiên cứu khoa học về mạch tuần hoàn
1
Nghiên cứu khoa học về mạch tuần hoàn