Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sphygmic
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
s
f
ɪ
ɡ
m
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Thuộc mạch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the circulatory pulse.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sphygmic
sphygmic
s
Nghiên cứu khoa học về mạch tuần hoàn
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
sphygmicus
từ tiếng Hy Lạp cổ
σφυγμικός
sphugmikós
AI
1
Thuộc mạch
1
Thuộc mạch
1
Thuộc mạch