Dịch

sphinxity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Câu đố hoặc câu hỏi hóc búa sâu sắcdanh từA profound riddle or conundrum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sphinxityDạng gốc (base form)
  2. sphinxitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] "" , .
  • .

AI