Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sphincteral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) cơ thắt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the sphincter.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
(thuộc) cơ thắt
sphincteric
Nguồn gốc
(etymology)
sphincter
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sphincteral
sphincteral
gia
Đau ở cơ vòng
danh từ
AI
1
(thuộc) cơ thắt
1
(thuộc) cơ thắt
1
(thuộc) cơ thắt