Nghĩa chính
- Hình cầu nhỏ, quả cầu nhỏdanh từA small sphere.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spheruleDạng gốc (base form)
- spherulesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ejecta spheruledanh từ | danh từ | Vật phóng ra có hình dạng gần giống một quả cầu nhỏ |
| Martian spheruledanh từ | danh từ | Một trong nhóm bê tông oxit sắt được tìm thấy ở Meridiani Planum trên Sao Hỏa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsphērula
Họ từ (word family)
cùng gốc spheruleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha