Dịch

spherule

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình cầu nhỏ, quả cầu nhỏdanh từA small sphere.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spheruleDạng gốc (base form)
  2. spherulesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ejecta spheruledanh từVật phóng ra có hình dạng gần giống một quả cầu nhỏ
Martian spheruledanh từMột trong nhóm bê tông oxit sắt được tìm thấy ở Meridiani Planum trên Sao Hỏa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsphērula

AI