Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spermatologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà tinh trùng học ((cũng) spermologist)
danh từ
One who studies spermatology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spermatologist
Dạng gốc
(base form)
spermatologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
spermato-
+
-logist
AI
1
Nhà tinh trùng học ((cũng) spermologist)
1
Nhà tinh trùng học ((cũng) spermologist)
1
Nhà tinh trùng học ((cũng) spermologist)