Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spermatogenetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sinh tinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to spermatogenesis.
Nguồn gốc
(etymology)
spermato-
+
genetic
AI
1
Sinh tinh
1
Sinh tinh
1
Sinh tinh