Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
spend christmas
US
/ˈ
s
p
ɛ
n
d
ˈ
k
ɹ
ɪ
s
m
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đón Giáng sinh
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
spend christmas alone
Đón Giáng sinh một mình
spend christmas with someone
Đón Giáng sinh cùng ai
Xuất hiện ở từ khác
Christmas
kết hợp
đón Giáng sinh
AI
1
Đón Giáng sinh
1
Đón Giáng sinh
1
Đón Giáng sinh