Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spend a grand
US
/ˈ
s
p
ɛ
n
d
ə
ˈ
ɡ
ɹ
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Chi một nghìn đô
Ví dụ
She
spent
a
grand
on
a
new
laptop
.
Cô ấy chi một nghìn đô cho chiếc laptop mới.
Xuất hiện ở từ khác
grand
kết hợp
chi một nghìn đô
AI
1
Chi một nghìn đô
1
Chi một nghìn đô
1
Chi một nghìn đô