speleology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu khoa học về hang độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The scientific study of caves.
- Hoạt động giải trí khám phá hang độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The recreational activity of exploring caves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- speleologyDạng gốc (base form)
- speleologiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
speleology
- mượn từ tiếng Phápspéléologie