Dịch

speleology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu khoa học về hang độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The scientific study of caves.
  2. Hoạt động giải trí khám phá hang độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The recreational activity of exploring caves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. speleologyDạng gốc (base form)
  2. speleologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

speleology

  1. mượn từ tiếng Phápspéléologie

AI