Dịch

speight

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chim gõ kiếndanh từA woodpecker.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. speightDạng gốc (base form)
  2. speightsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại miền Bắcspecht“woodpecker”
  2. từ tiếng Anh cổ*spiht
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*spiht

AI