Nghĩa chính
- Con chim gõ kiếndanh từA woodpecker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- speightDạng gốc (base form)
- speightsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại miền Bắcspecht“woodpecker”
- từ tiếng Anh cổ*spiht
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*spiht