Dịch

speedway

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đua mô tô đường đấtdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of motorcycle racing on flat (without camber) oval dirt tracks using motorcycles with neither brakes nor gears.
  2. Đua xe đạp đường đấtdanh từA form of bicycle racing on flat (non-banked) oval dirt tracks.
  3. Đường đua ô tôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A racetrack venue designated especially for the sport of auto racing.
  4. Đường đua lòng chảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A positive-camber banked oval racing circuit, designed for high speed cornering, racing anywhere on the length of the track.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. speedwayDạng gốc (base form)
  2. speedwaysSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đường đua có mặt nhựa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A size of paved banked oval racetrack, smaller than superspeedways, but larger than a mile.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Các môn thể thao phổ biến nhất ở quốc gia đó là bóng đá, đua mô tô đường đất và nhảy xa trượt tuyết.
  • .Một chiếc máy bay đã hạ cánh xuống đường cao tốc.

AI