Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
speed through something
US
/ˈ
s
p
i
d
ˈ
θ
ɹ
u
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Lướt qua nhanh cái gì
Ví dụ
He
can
speed
through
the
report
in
five
minutes
.
Anh ấy có thể lướt nhanh qua báo cáo trong năm phút.
Xuất hiện ở từ khác
speed
kết hợp
lướt qua nhanh cái gì
AI
1
Lướt qua nhanh cái gì
1
Lướt qua nhanh cái gì
1
Lướt qua nhanh cái gì