Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
speed hump
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
i
d
ˈ
h
ʌ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Gờ giảm tốc
danh từ
A small speed bump.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
speed hump
Dạng gốc
(base form)
speed hump
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
He
braked
as
he
approached
the
speed
hump
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
banda sonora
Gờ giảm tốc
túmulo
Gờ giảm tốc
badén
Gờ giảm tốc
AI
1
Gờ giảm tốc
1
Gờ giảm tốc
1
Gờ giảm tốc