Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
speed away
US
/ˈ
s
p
i
d
ə
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Phóng đi
Ví dụ
The
car
seemed
to
speed
away
into
the
night
.
Chiếc xe dường như phóng đi vào đêm.
Xuất hiện ở từ khác
speed
kết hợp
phóng đi
AI
1
Phóng đi
1
Phóng đi
1
Phóng đi