Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
speech therapist
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
i
tʃ
ˈ
θ
ɛɹ
ə
p
ə
s
t
/
Nghĩa chính
1
Chuyên viên trị liệu ngôn ngữ
danh từ
A clinician specializing in speech therapy, or logopedics.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
speech therapist
Dạng gốc
(base form)
speech therapist
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Mary
is
a
speech
therapist
.
I
am
a
speech
therapist
.
She
is
a
speech
therapist
.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
logopeda
giống đực/cái
Nhà trị liệu ngôn ngữ
fonoaudiólogo
giống đực
Nhà trị liệu ngôn ngữ
AI
1
Chuyên viên trị liệu ngôn ngữ
1
Chuyên viên trị liệu ngôn ngữ
1
Chuyên viên trị liệu ngôn ngữ