Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
logopeda
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/loɡoˈpeda/
Nghĩa chính
1
Nhà trị liệu ngôn ngữ
danh từ
speech therapist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
logopeda
Dạng gốc
(base form)
logopeda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
speech therapist
Chuyên viên trị liệu ngôn ngữ
AI
1
Nhà trị liệu ngôn ngữ
1
Nhà trị liệu ngôn ngữ
1
Nhà trị liệu ngôn ngữ