Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
speech sound
US
/ˈ
s
p
i
tʃ
ˈ
s
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Âm lời nói
Ví dụ
English
has
many
speech
sounds
.
Tiếng Anh có nhiều ngữ âm khác nhau.
Xuất hiện ở từ khác
sound
kết hợp
âm lời nói
AI
1
Âm lời nói
1
Âm lời nói
1
Âm lời nói