Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spectatrix
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ khán giả
danh từ
A female spectator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spectatrix
Dạng gốc
(base form)
spectatrix
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spectatress
Nguồn gốc
(etymology)
spectator
+
-trix
mượn từ tiếng Latinh
spectātrīx
AI
1
Nữ khán giả
1
Nữ khán giả
1
Nữ khán giả