spectacled
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đang đeo kính râmtính từkhông so sánh (not comparable)Wearing spectacles.
- Có vẻ ngoài đeo kính, đặc biệt là của động vậttính từkhông so sánh (not comparable)Having the appearance of wearing spectacles, especially of animals.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spectacled beardanh từ | danh từ | Gấu mặt ngắn Andes |
| spectacled cobradanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Indian cobra |
| spectacled lizarddanh từ | danh từ | Các loài thằn lằn thuộc họ Gymnphthalidae |
| spectacled caimandanh từ | danh từ | Loài cá sấu có nguồn gốc ở những vùng ấm áp hơn của châu Mỹ Latinh, cá sấu Caiman, mặc dù có tên gọi cụ thể, nhưng có liên quan chặt chẽ hơn với cá sấu Mỹ hơn là cá sấu |
| spectacled warblerdanh từ | danh từ | Loài chích (Curruca conspicillata) |
| spectacled porpoisedanh từ | danh từ | Loài cá heo, Phocoena dioptrica |
| spectacled cormorantdanh từ | danh từ | Loài chim cốc đã tuyệt chủng, Phalacrocorax perspicillatus, từng sống trên đảo Bering |
| spectacled salamanderdanh từ | danh từ | Một trong hai loài kỳ giông châu Âu thuộc chi Salamandrina |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- gấu bốn mắt (ở Nam mỹ)