Dịch

spectacled

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đang đeo kính râmtính từkhông so sánh (not comparable)Wearing spectacles.
  2. Có vẻ ngoài đeo kính, đặc biệt là của động vậttính từkhông so sánh (not comparable)Having the appearance of wearing spectacles, especially of animals.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

spectacled beardanh từGấu mặt ngắn Andes
spectacled cobradanh từĐồng nghĩa với Indian cobra
spectacled lizarddanh từCác loài thằn lằn thuộc họ Gymnphthalidae
spectacled caimandanh từLoài cá sấu có nguồn gốc ở những vùng ấm áp hơn của châu Mỹ Latinh, cá sấu Caiman, mặc dù có tên gọi cụ thể, nhưng có liên quan chặt chẽ hơn với cá sấu Mỹ hơn là cá sấu
spectacled warblerdanh từLoài chích (Curruca conspicillata)
spectacled porpoisedanh từLoài cá heo, Phocoena dioptrica
spectacled cormorantdanh từLoài chim cốc đã tuyệt chủng, Phalacrocorax perspicillatus, từng sống trên đảo Bering
spectacled salamanderdanh từMột trong hai loài kỳ giông châu Âu thuộc chi Salamandrina

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • gấu bốn mắt (ở Nam mỹ)

AI