Dịch

specifications

B1danh từ (noun)

Dạng gốc:specificationThông số kỹ thuật, bản đặc tả

Nghĩa chính

  1. Thông số kỹ thuật, đặc điểm kỹ thuậtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A set of requirements defining an exact description of an object or a process.
  2. Số nhiều của specificationdanh từplural of specification

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?Bạn có thể cho tôi một số thông số kỹ thuật không?
  • .Đây là mẫu mới với thông số kỹ thuật được cải tiến.
  • .Thông số kỹ thuật và giá có thể thay đổi.

AI