specifications
B1danh từ (noun)
Dạng gốc:specificationThông số kỹ thuật, bản đặc tả
Nghĩa chính
- Thông số kỹ thuật, đặc điểm kỹ thuậtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A set of requirements defining an exact description of an object or a process.
- Số nhiều của specificationdanh từplural of specification
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc specificationVí dụ
- ?Bạn có thể cho tôi một số thông số kỹ thuật không?
- .Đây là mẫu mới với thông số kỹ thuật được cải tiến.
- .Thông số kỹ thuật và giá có thể thay đổi.