Dịch

special forces

danh từ (noun)
UK/ˈspɛʃ.əl ˈfɔː.sɪz/US/ˈspɛʃəl ˈfɔɹ.sɪz/

Nghĩa chính

  1. Lực lượng quân sự tinh nhuệ tham gia vào các hoạt động đặc biệt như chiến tranh du kích hoặc chống khủng bốdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Elite military forces engaged in special operations such as guerrilla warfare or counterterrorism.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " ?" ".""Ngoài công tác huấn luyện và chiến đấu, những lực lượng đặc nhiệm làm gì ?" "Huấn luyện".
  • ?
  • Fadil .

AI