Dịch

special education

danh từ (noun)
UK/ˈspɛʃ.əl ˌɛd.jʊˈkeɪ.ʃn̩/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Giáo dục đặc biệtdanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several educational services designed for students with learning difficulties, mental health problems, or other disabilities.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

special education advocatedanh từChuyên gia, không phải là luật sư, cung cấp lời khuyên và đại diện cho trẻ em khuyết tật về giáo dục

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI