Nghĩa chính
- Giáo dục đặc biệtdanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several educational services designed for students with learning difficulties, mental health problems, or other disabilities.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| special education advocatedanh từ | danh từ | Chuyên gia, không phải là luật sư, cung cấp lời khuyên và đại diện cho trẻ em khuyết tật về giáo dục |
Xuất hiện ở từ khác
- specialkết hợpgiáo dục chuyên biệt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .