Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
speary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình cây giáo
tính từ
Having the form of a spear.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
speary
Dạng gốc
(base form)
more speary
So sánh hơn
(comparative)
most speary
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
spear
+
-y
Ví dụ
I
wandered
in
the
wildwood
,
Far
from
the
city's
din
,
And
plucked
a
dewy
blossom
From
off
a
speary
whin
AI
1
Hình cây giáo
1
Hình cây giáo
1
Hình cây giáo